вре́дный вредный

tính từ

Nghĩa

  1. Có hại, tai hại, nguy hại
  2. độc hại, không lành, xấu, độcнездоровый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвре́дныйвре́дноевре́днаявре́дные
Sinh cáchвре́дноговре́дноговре́днойвре́дных
Tặng cáchвре́дномувре́дномувре́днойвре́дным
Đối cáchвре́дный, вре́дноговре́дноевре́днуювре́дные, вре́дных
Công cụ cáchвре́днымвре́днымвре́дной, (вре́дною)вре́дными
Giới cáchвре́дномвре́дномвре́днойвре́дных
Dạng ngắnвре́денвре́дновредна́вре́дны, вредны́

Ví dụ

  • вредный климат
    khí hậu độc (xấu)
  • вредная привычка
    thói xấu (hư)
  • вредное производство
    ngành sản xuất có độc hại (có hại cho sức khỏe)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh