вре́дность
danh từbất động vật
Nghĩa
- Có hại, làm hại, tác hại, độc hại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вре́дность | вре́дности |
| Sinh cách | вре́дности | вре́дностей |
| Tặng cách | вре́дности | вре́дностям |
| Đối cách | вре́дность | вре́дности |
| Công cụ cách | вре́дностью | вре́дностями |
| Giới cách | вре́дности | вре́дностях |
Ví dụ
- вредность производства[độ] độc hại trong sản xuất