вре́дность вредность

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Có hại, làm hại, tác hại, độc hại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвре́дностьвре́дности
Sinh cáchвре́дностивре́дностей
Tặng cáchвре́дностивре́дностям
Đối cáchвре́дностьвре́дности
Công cụ cáchвре́дностьювре́дностями
Giới cáchвре́дностивре́дностях

Ví dụ

  • вредность производства
    [độ] độc hại trong sản xuất