вреди́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ phá hại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вреди́тель | вреди́тели |
| Sinh cách | вреди́теля | вреди́телей |
| Tặng cách | вреди́телю | вреди́телям |
| Đối cách | вреди́теля | вреди́телей |
| Công cụ cách | вреди́телем | вреди́телями |
| Giới cách | вреди́теле | вреди́телях |