навреди́ть навредить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- gây hạiпричинить вред кому-, чему-либо
- hạiпричинить вред кому-, чему-либо
- làm hạiпричинить вред кому-, чему-либо
- Gây tác hại, làm hại, tác hạinhiều
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | наврежу́ |
|---|
| ты | навреди́шь |
|---|
| он / она / оно | навреди́т |
|---|
| мы | навреди́м |
|---|
| вы | навреди́те |
|---|
| они | навредя́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | навреди́л |
|---|
| Giống cái | навреди́ла |
|---|
| Giống trung | навреди́ло |
|---|
| Số nhiều | навреди́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | навреди́ |
|---|
| Số nhiều | навреди́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | навреди́вший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | навреди́в, навредивши |
|---|