вою́ющий воюющий

tính từ

Nghĩa

  1. Giao chiến, tác chiến, tham chiến

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвою́ющийвою́ющеевою́ющаявою́ющие
Sinh cáchвою́ющеговою́ющеговою́ющейвою́ющих
Tặng cáchвою́ющемувою́ющемувою́ющейвою́ющим
Đối cáchвою́ющийвою́ющеевою́ющуювою́ющие
Công cụ cáchвою́ющимвою́ющимвою́ющейвою́ющими
Giới cáchвою́ющемвою́ющемвою́ющейвою́ющих

Ví dụ

  • воюющие стороны
    các bên giao chiến (tham chiến)

воева́ть воевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chiến đấuсражаться
  2. tham chiến, dự chiếnучаствовать в войне
  3. Đánh nhau, giao chiến, tác chiến
  4. — chống chọi, đấu tranhthông tụcсражаться одолеть кого-л. , что-л.

Chia động từ

Hiện tại
явою́ю
тывою́ешь
он / она / оновою́ет
мывою́ем
вывою́ете
онивою́ют
Quá khứ
Giống đựcвоева́л
Giống cáiвоева́ла
Giống trungвоева́ло
Số nhiềuвоева́ли
Mệnh lệnh
Số ítвою́й
Số nhiềuвою́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвою́ющийвоева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвою́явоева́в, воевавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa