завоева́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chiếm lấyзахватить
- chinh phụcзахватить
- giành đượcдобиться
- chinh phục, giành được
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | завою́ю |
| ты | завою́ешь |
| он / она / оно | завою́ет |
| мы | завою́ем |
| вы | завою́ете |
| они | завою́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | завоева́л |
| Giống cái | завоева́ла |
| Giống trung | завоева́ло |
| Số nhiều | завоева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | завою́й |
| Số nhiều | завою́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | завоева́вший |
| Bị động | — | завоёванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | завоева́в, завоевавши |