завоева́ть завоевать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chiếm lấyзахватить
  2. chinh phụcзахватить
  3. giành đượcдобиться
  4. chinh phục, giành được

Chia động từ

Tương lai
язавою́ю
тызавою́ешь
он / она / онозавою́ет
мызавою́ем
вызавою́ете
онизавою́ют
Quá khứ
Giống đựcзавоева́л
Giống cáiзавоева́ла
Giống trungзавоева́ло
Số nhiềuзавоева́ли
Mệnh lệnh
Số ítзавою́й
Số nhiềuзавою́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—завоева́вший
Bị động—завоёванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—завоева́в, завоевавши

Từ liên quan