повоева́ть повоевать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Chiến đấu, đánh đấm, đánh chác

Chia động từ

Tương lai
яповою́ю
тыповою́ешь
он / она / оноповою́ет
мыповою́ем
выповою́ете
ониповою́ют
Quá khứ
Giống đựcповоева́л
Giống cáiповоева́ла
Giống trungповоева́ло
Số nhiềuповоева́ли
Mệnh lệnh
Số ítповою́й
Số nhiềuповою́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—повоева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—повоева́в, повоевавши