во́тум вотум

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Biểu quyết, bỏ phiếu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchво́тумво́тумы
Sinh cáchво́тумаво́тумов
Tặng cáchво́тумуво́тумам
Đối cáchво́тумво́тумы
Công cụ cáchво́тумомво́тумами
Giới cáchво́тумево́тумах

Ví dụ

  • вотум доверия, недоверие
    biểu quyết (bỏ phiếu) tín nhiệm, không tín nhiệm

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa