голосова́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Bỏ phiếu, biểu quyết, đầu phiếu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голосова́ние | голосова́ния |
| Sinh cách | голосова́ния | голосова́ний |
| Tặng cách | голосова́нию | голосова́ниям |
| Đối cách | голосова́ние | голосова́ния |
| Công cụ cách | голосова́нием | голосова́ниями |
| Giới cách | голосова́нии | голосова́ниях |
Ví dụ
- поимённое голосование[sự] biểu quyết ký danh
- поставить предложение на голосованиеđưa đề nghị ra biểu quyết
- провести голосованиеbỏ phiếu, biểu quyết, đầu phiếu