резолю́ция резолюция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Quyết nghị, nghị quyết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрезолю́циярезолю́ции
Sinh cáchрезолю́циирезолю́ций
Tặng cáchрезолю́циирезолю́циям
Đối cáchрезолю́циюрезолю́ции
Công cụ cáchрезолю́цией, резолю́циеюрезолю́циями
Giới cáchрезолю́циирезолю́циях

Ví dụ

  • принять резолюцияю
    thông qua quyết nghị