резолю́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Quyết nghị, nghị quyết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | резолю́ция | резолю́ции |
| Sinh cách | резолю́ции | резолю́ций |
| Tặng cách | резолю́ции | резолю́циям |
| Đối cách | резолю́цию | резолю́ции |
| Công cụ cách | резолю́цией, резолю́циею | резолю́циями |
| Giới cách | резолю́ции | резолю́циях |
Ví dụ
- принять резолюцияюthông qua quyết nghị