ворва́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- xông vào, đột nhập
- xông vào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ворву́сь |
| ты | ворвёшься |
| он / она / оно | ворвётся |
| мы | ворвёмся |
| вы | ворвётесь |
| они | ворву́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ворва́лся |
| Giống cái | ворвала́сь |
| Giống trung | ворва́лось//ворвало́сь |
| Số nhiều | ворва́лись//ворвали́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ворви́сь |
| Số nhiều | ворви́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ворва́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ворва́вшись |
