ворва́ться ворваться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xông vào, đột nhập
  2. xông vào

Chia động từ

Tương lai
яворву́сь
тыворвёшься
он / она / оноворвётся
мыворвёмся
выворвётесь
ониворву́тся
Quá khứ
Giống đựcворва́лся
Giống cáiворвала́сь
Giống trungворва́лось//ворвало́сь
Số nhiềuворва́лись//ворвали́сь
Mệnh lệnh
Số ítворви́сь
Số nhiềuворви́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ворва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ворва́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa