врыва́ться врываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ập vào, xộc vào, xông vào, ùa vào, đột nhập vàoкуда-л.

Chia động từ

Hiện tại
яврыва́юсь
тыврыва́ешься
он / она / оноврыва́ется
мыврыва́емся
выврыва́етесь
ониврыва́ются
Quá khứ
Giống đựcврыва́лся
Giống cáiврыва́лась
Giống trungврыва́лось
Số nhiềuврыва́лись
Mệnh lệnh
Số ítврыва́йся
Số nhiềuврыва́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngврыва́ющийсяврыва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từврыва́ясьврывавшись

Ví dụ

  • ветер врыватьсяается в комнату
    [cơn] gió ập vào phòng