вообрази́ть вообразить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tưởng tượng
  2. tưởng tượng, hình dung

Chia động từ

Tương lai
явоображу́
тывообрази́шь
он / она / оновообрази́т
мывообрази́м
вывообрази́те
онивообразя́т
Quá khứ
Giống đựcвообрази́л
Giống cáiвообрази́ла
Giống trungвообрази́ло
Số nhiềuвообрази́ли
Mệnh lệnh
Số ítвообрази́
Số nhiềuвообрази́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вообрази́вший
Bị động—воображённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвообразя́вообрази́в, вообразивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa