вообрази́ться вообразиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tưởng tượng, hình dung, nghĩ ra, cảm thấy nhưin one's imagination

Chia động từ

Tương lai
явоображу́сь
тывообрази́шься
он / она / оновообрази́тся
мывообрази́мся
вывообрази́тесь
онивообразя́тся
Quá khứ
Giống đựcвообрази́лся
Giống cáiвообрази́лась
Giống trungвообрази́лось
Số nhiềuвообрази́лись
Mệnh lệnh
Số ítвообрази́сь
Số nhiềuвообрази́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вообрази́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вообразившись