воображе́ние воображение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Hình dung, tưởng tượng
  2. tưởng tượngтворческая фантазияtrí, sức, óc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвоображе́ниевоображе́ния
Sinh cáchвоображе́ниявоображе́ний
Tặng cáchвоображе́ниювоображе́ниям
Đối cáchвоображе́ниевоображе́ния
Công cụ cáchвоображе́ниемвоображе́ниями
Giới cáchвоображе́ниивоображе́ниях

Ví dụ

  • это одно воображение!
    đó chỉ là tưởng tượng mà thôi!

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa