вообража́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Hình dung, tưởng tượng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вообража́ю |
| ты | вообража́ешь |
| он / она / оно | вообража́ет |
| мы | вообража́ем |
| вы | вообража́ете |
| они | вообража́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вообража́л |
| Giống cái | вообража́ла |
| Giống trung | вообража́ло |
| Số nhiều | вообража́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вообража́й |
| Số nhiều | вообража́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вообража́ющий | вообража́вший |
| Bị động | вообража́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вообража́я | воображав, воображавши |
