воня́ть вонять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hôi, thối, bốc mùi hôi, có mùi hôi

Chia động từ

Hiện tại
явоня́ю
тывоня́ешь
он / она / оновоня́ет
мывоня́ем
вывоня́ете
онивоня́ют
Quá khứ
Giống đựcвоня́л
Giống cáiвоня́ла
Giống trungвоня́ло
Số nhiềuвоня́ли
Mệnh lệnh
Số ítвоня́й
Số nhiềuвоня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвоня́ющийвоня́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвоня́явоняв, вонявши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa