воню́чка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chồn hôi
- con hôi, kẻ hôi hám
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | воню́чка | воню́чки |
| Sinh cách | воню́чки | воню́чек |
| Tặng cách | воню́чке | воню́чкам |
| Đối cách | воню́чку | воню́чек |
| Công cụ cách | воню́чкой, воню́чкою | воню́чками |
| Giới cách | воню́чке | воню́чках |