воню́чка вонючка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chồn hôi
  2. con hôi, kẻ hôi hám

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвоню́чкавоню́чки
Sinh cáchвоню́чкивоню́чек
Tặng cáchвоню́чкевоню́чкам
Đối cáchвоню́чкувоню́чек
Công cụ cáchвоню́чкой, воню́чкоювоню́чками
Giới cáchвоню́чкевоню́чках