пахну́ть пахнуть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thổi
  2. thổi, phả

Chia động từ

Hiện tại
япахну́
тыпахнёшь
он / она / онопахнёт
мыпахнём
выпахнёте
онипахну́т
Quá khứ
Giống đựcпахну́л
Giống cáiпахну́ла
Giống trungпахну́ло
Số nhiềuпахну́ли
Mệnh lệnh
Số ítпахни́
Số nhiềuпахни́те

па́хнуть пахнуть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bốc mùiиздавать запах
  2. có mùiиздавать запах
  3. có mùi, bốc mùi

Chia động từ

Hiện tại
япа́хну
тыпа́хнешь
он / она / онопа́хнет
мыпа́хнем
выпа́хнете
онипа́хнут
Quá khứ
Giống đựcпа́х//па́хнул
Giống cáiпа́хла
Giống trungпа́хло
Số nhiềuпа́хли
Mệnh lệnh
Số ítпа́хни
Số nhiềuпа́хните