пахну́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- thổi
- thổi, phả
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пахну́ |
| ты | пахнёшь |
| он / она / оно | пахнёт |
| мы | пахнём |
| вы | пахнёте |
| они | пахну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пахну́л |
| Giống cái | пахну́ла |
| Giống trung | пахну́ло |
| Số nhiều | пахну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пахни́ |
| Số nhiều | пахни́те |
