воня́вший вонявший

tính từ

Nghĩa

  1. đã bốc mùi hôi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвоня́вшийвоня́вшеевоня́вшаявоня́вшие
Sinh cáchвоня́вшеговоня́вшеговоня́вшейвоня́вших
Tặng cáchвоня́вшемувоня́вшемувоня́вшейвоня́вшим
Đối cáchвоня́вшего, воня́вшийвоня́вшеевоня́вшуювоня́вших, воня́вшие
Công cụ cáchвоня́вшимвоня́вшимвоня́вшей, воня́вшеювоня́вшими
Giới cáchвоня́вшемвоня́вшемвоня́вшейвоня́вших

воня́ть вонять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hôi, thối, bốc mùi hôi, có mùi hôi

Chia động từ

Hiện tại
явоня́ю
тывоня́ешь
он / она / оновоня́ет
мывоня́ем
вывоня́ете
онивоня́ют
Quá khứ
Giống đựcвоня́л
Giống cáiвоня́ла
Giống trungвоня́ло
Số nhiềuвоня́ли
Mệnh lệnh
Số ítвоня́й
Số nhiềuвоня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвоня́ющийвоня́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвоня́явоняв, вонявши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa