фе́я фея

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Nàng tiên, bà tiên, tiên nữ, tiên cô, tiên nga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфе́яфе́и
Sinh cáchфе́ифе́й
Tặng cáchфе́ефе́ям
Đối cáchфе́юфе́й
Công cụ cáchфе́ей, фе́еюфе́ями
Giới cáchфе́ефе́ях

Từ liên quan