вой

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khóc rống, khóc tru truthông tụcплачtiếng
  2. Rống, tru, rú, réo, rít, rúc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchво́йво́и
Sinh cáchво́яво́ев
Tặng cáchво́юво́ям
Đối cáchво́йво́и
Công cụ cáchво́емво́ями
Giới cáchво́ево́ях

Ví dụ

  • вой собаки
    tiếng chó tru
  • вой ветра
    tiếng gió rít
  • вой сирены
    tiếng còi rúc

Từ liên quan

выть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. rítо ветре
  2. Tru, rống, rú, gầm, gào

Chia động từ

Hiện tại
яво́ю
тыво́ешь
он / она / оново́ет
мыво́ем
выво́ете
ониво́ют
Quá khứ
Giống đựcвы́л
Giống cáiвы́ла
Giống trungвы́ло
Số nhiềuвы́ли
Mệnh lệnh
Số ítво́й
Số nhiềuво́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngво́ющийвы́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từво́явы́в, вывши

Từ liên quan