взвыть
động từthể hoàn thành
Cặp thể взвыва́тьRống, rú, ré; tru
Nghĩa
- tru lên, hú lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | взво́ю |
| ты | взво́ешь |
| он / она / оно | взво́ет |
| мы | взво́ем |
| вы | взво́ете |
| они | взво́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взвы́л |
| Giống cái | взвы́ла |
| Giống trung | взвы́ло |
| Số nhiều | взвы́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взво́й |
| Số nhiều | взво́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | взвы́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | взвы́в, взвывши |