выть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- rítо ветре
- Tru, rống, rú, gầm, gào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | во́ю |
| ты | во́ешь |
| он / она / оно | во́ет |
| мы | во́ем |
| вы | во́ете |
| они | во́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́л |
| Giống cái | вы́ла |
| Giống trung | вы́ло |
| Số nhiều | вы́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | во́й |
| Số nhiều | во́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | во́ющий | вы́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | во́я | вы́в, вывши |