завы́ть завыть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Rít lên, rú lên
  2. tru lên, rú lênо животных

Chia động từ

Tương lai
язаво́ю
тызаво́ешь
он / она / онозаво́ет
мызаво́ем
вызаво́ете
онизаво́ют
Quá khứ
Giống đựcзавы́л
Giống cáiзавы́ла
Giống trungзавы́ло
Số nhiềuзавы́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаво́й
Số nhiềuзаво́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—завы́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—завы́в, завывши