завы́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Rít lên, rú lên
- tru lên, rú lênо животных
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заво́ю |
| ты | заво́ешь |
| он / она / оно | заво́ет |
| мы | заво́ем |
| вы | заво́ете |
| они | заво́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | завы́л |
| Giống cái | завы́ла |
| Giống trung | завы́ло |
| Số nhiều | завы́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заво́й |
| Số nhiều | заво́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | завы́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | завы́в, завывши |