возвраща́ться возвращаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trở lại, quay lạiк Дк прежнему
  2. Trở lại, trở về, đi về, quay trở lại, quay trở về, về, vãn hồi

Chia động từ

Hiện tại
явозвраща́юсь
тывозвраща́ешься
он / она / оновозвраща́ется
мывозвраща́емся
вывозвраща́етесь
онивозвраща́ются
Quá khứ
Giống đựcвозвраща́лся
Giống cáiвозвраща́лась
Giống trungвозвраща́лось
Số nhiềuвозвраща́лись
Mệnh lệnh
Số ítвозвраща́йся
Số nhiềuвозвраща́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвозвраща́ющийсявозвраща́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвозвраща́ясьвозвраща́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa