воева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chiến đấuсражаться
- tham chiến, dự chiếnучаствовать в войне
- Đánh nhau, giao chiến, tác chiến
- — chống chọi, đấu tranhthông tụcсражаться одолеть кого-л. , что-л.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вою́ю |
| ты | вою́ешь |
| он / она / оно | вою́ет |
| мы | вою́ем |
| вы | вою́ете |
| они | вою́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | воева́л |
| Giống cái | воева́ла |
| Giống trung | воева́ло |
| Số nhiều | воева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вою́й |
| Số nhiều | вою́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вою́ющий | воева́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вою́я | воева́в, воевавши |
