водока́чка водокачка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Trạm bơm nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchводока́чкаводока́чки
Sinh cáchводока́чкиводока́чек
Tặng cáchводока́чкеводока́чкам
Đối cáchводока́чкуводока́чки
Công cụ cáchводока́чкой, водока́чкоюводока́чками
Giới cáchводока́чкеводока́чках