внёсший

tính từ

Nghĩa

  1. đã đóng góp, đã đưa vào, đã mang vào, người đóng góp, người đưa vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвнёсшийвнёсшеевнёсшаявнёсшие
Sinh cáchвнёсшеговнёсшеговнёсшейвнёсших
Tặng cáchвнёсшемувнёсшемувнёсшейвнёсшим
Đối cáchвнёсшего, внёсшийвнёсшеевнёсшуювнёсших, внёсшие
Công cụ cáchвнёсшимвнёсшимвнёсшей, внёсшеювнёсшими
Giới cáchвнёсшемвнёсшемвнёсшейвнёсших

внести́ внести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mang vàoнеся, переместить внутрь
  2. mang vào, thực hiện
  3. đưa vào, tạo ra
  4. nhập, chèn, đưa vào
  5. nộp tiền
  6. đề xuất, đệ trình

Chia động từ

Tương lai
явнесу́
тывнесёшь
он / она / оновнесёт
мывнесём
вывнесёте
онивнесу́т
Quá khứ
Giống đựcвнёс
Giống cáiвнесла́
Giống trungвнесло́
Số nhiềuвнесли́
Mệnh lệnh
Số ítвнеси́
Số nhiềuвнеси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—внёсший
Bị động—внесённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—внёсши, внеся́

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa