вста́вить вставить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chèn, đưa vào
  2. dán

Chia động từ

Tương lai
явста́влю
тывста́вишь
он / она / оновста́вит
мывста́вим
вывста́вите
онивста́вят
Quá khứ
Giống đựcвста́вил
Giống cáiвста́вила
Giống trungвста́вило
Số nhiềuвста́вили
Mệnh lệnh
Số ítвста́вь
Số nhiềuвста́вьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вста́вивший
Bị động—вста́вленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вста́вив, вставивши

Từ liên quan