власть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chính quyền, quyền lực, quyền bính, quyền hành, quyền thế
  2. quyền, quyền lực, uy quyền, thế lựcправо распоряжаться

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвла́стьвла́сти
Sinh cáchвла́стивласте́й
Tặng cáchвла́стивластя́м
Đối cáchвла́стьвла́сти
Công cụ cáchвла́стьювластя́ми
Giới cáchвла́стивластя́х

Ví dụ

  • Советская власть
    Chính quyền xô-viết
  • рабоче-крестьянская власть
    chính quyền công nông
  • прийти к власти
    lên nắm chính quyền

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa