владе́лец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chủ nhân
- Người chủ
- người sở hữu
- Người chủ, chủ nhân, người sở hữu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | владе́лец | владе́льцы |
| Sinh cách | владе́льца | владе́льцев |
| Tặng cách | владе́льцу | владе́льцам |
| Đối cách | владе́льца | владе́льцев |
| Công cụ cách | владе́льцем | владе́льцами |
| Giới cách | владе́льце | владе́льцах |

