владе́лец владелец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chủ nhân
  2. Người chủ
  3. người sở hữu
  4. Người chủ, chủ nhân, người sở hữu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвладе́лецвладе́льцы
Sinh cáchвладе́льцавладе́льцев
Tặng cáchвладе́льцувладе́льцам
Đối cáchвладе́льцавладе́льцев
Công cụ cáchвладе́льцемвладе́льцами
Giới cáchвладе́льцевладе́льцах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa