владе́лица владелица

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. chủ, chủ sở hữu
  2. chủ nữ, bà chủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвладе́лицавладе́лицы
Sinh cáchвладе́лицывладе́лиц
Tặng cáchвладе́лицевладе́лицам
Đối cáchвладе́лицувладе́лиц
Công cụ cáchвладе́лицей, владе́лицеювладе́лицами
Giới cáchвладе́лицевладе́лицах

Từ liên quan