овладе́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chiếm lấyзавладеть
- nắm lấy, chiếm lấyзавладеть
- chiếm hữuзавладеть
- nắm vững, thành thạo
- chiếm hữu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | овладе́ю |
| ты | овладе́ешь |
| он / она / оно | овладе́ет |
| мы | овладе́ем |
| вы | овладе́ете |
| они | овладе́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | овладе́л |
| Giống cái | овладе́ла |
| Giống trung | овладе́ло |
| Số nhiều | овладе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | овладе́й |
| Số nhiều | овладе́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | овладе́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | овладе́в, овладевши |
