овладе́ть овладеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chiếm lấyзавладеть
  2. nắm lấy, chiếm lấyзавладеть
  3. chiếm hữuзавладеть
  4. nắm vững, thành thạo
  5. chiếm hữu

Chia động từ

Tương lai
яовладе́ю
тыовладе́ешь
он / она / оноовладе́ет
мыовладе́ем
выовладе́ете
ониовладе́ют
Quá khứ
Giống đựcовладе́л
Giống cáiовладе́ла
Giống trungовладе́ло
Số nhiềuовладе́ли
Mệnh lệnh
Số ítовладе́й
Số nhiềuовладе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—овладе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—овладе́в, овладевши