включа́ться включаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu chạyначинать действовать
  2. tham gia, tham dự, bắt tay vàoв В
  3. được mắc vàoбыть подключённым

Chia động từ

Hiện tại
явключа́юсь
тывключа́ешься
он / она / оновключа́ется
мывключа́емся
вывключа́етесь
онивключа́ются
Quá khứ
Giống đựcвключа́лся
Giống cáiвключа́лась
Giống trungвключа́лось
Số nhiềuвключа́лись
Mệnh lệnh
Số ítвключа́йся
Số nhiềuвключа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвключа́ющийсявключа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвключа́ясьвключавшись

Ví dụ

  • как включатьсяется свет?
    bật đèn như thế nào?
  • почему не включатьсяется газ?
    tại sao không mở hơi đốt?, tại sao hơi đốt không ra?

Từ liên quan