встрево́житься встревожиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lo lắng, băn khoăn, thấy lo ngại

Chia động từ

Tương lai
явстрево́жусь
тывстрево́жишься
он / она / оновстрево́жится
мывстрево́жимся
вывстрево́житесь
онивстрево́жатся
Quá khứ
Giống đựcвстрево́жился
Giống cáiвстрево́жилась
Giống trungвстрево́жилось
Số nhiềuвстрево́жились
Mệnh lệnh
Số ítвстрево́жься
Số nhiềuвстрево́жьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—встрево́жившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—встрево́жившись