волна́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sóng
- sóng, làn sóng, đợt, lớpLàn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | волна́ | во́лны |
| Sinh cách | волны́ | во́лн |
| Tặng cách | волне́ | во́лнам, волна́м |
| Đối cách | волну́ | во́лны |
| Công cụ cách | волно́й, волно́ю | во́лнами |
| Giới cách | волне́ | во́лнах |
Ví dụ
- морская волнаsóng biển
- волосы лежат волнамиmái tóc lượn sóng
- новая волна атакующийlàn sóng những người tiến công lại tràn đến

