волна́ волна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sóng
  2. sóng, làn sóng, đợt, lớpLàn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchволна́во́лны
Sinh cáchволны́во́лн
Tặng cáchволне́во́лнам, волна́м
Đối cáchволну́во́лны
Công cụ cáchволно́й, волно́юво́лнами
Giới cáchволне́во́лнах

Ví dụ

  • морская волна
    sóng biển
  • волосы лежат волнами
    mái tóc lượn sóng
  • новая волна атакующий
    làn sóng những người tiến công lại tràn đến