про́вод провод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Dây, dây dẫn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпро́водпровода́
Sinh cáchпро́водапроводо́в
Tặng cáchпро́водупровода́м
Đối cáchпро́водпровода́
Công cụ cáchпро́водомпровода́ми
Giới cáchпро́водепровода́х

Ví dụ

  • телефонный провод
    dây điện thoại

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

прово́д провод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Dây, dây dẫn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрово́дпрово́ды
Sinh cáchпрово́дапрово́дов
Tặng cáchпрово́дупрово́дам
Đối cáchпрово́дпрово́ды
Công cụ cáchпрово́домпрово́дами
Giới cáchпрово́депрово́дах

Ví dụ

  • телефонный провод
    dây điện thoại

Từ liên quan