поведе́ние поведение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Phẩm hạnh, hạnh kiểm, tư cách, hành vi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchповеде́ниеповеде́ния
Sinh cáchповеде́нияповеде́ний
Tặng cáchповеде́ниюповеде́ниям
Đối cáchповеде́ниеповеде́ния
Công cụ cáchповеде́ниемповеде́ниями
Giới cáchповеде́нииповеде́ниях

Ví dụ

  • линия поведения
    cách xử thế, lối cư xử, cách xử sự

Từ liên quan