весово́й весовой

tính từ

Nghĩa

  1. bán cân, bán theo cân lạng, bán theo trọng lượngпродаваемый на весđược
  2. cânпредназначеный для взвешиванияđể
  3. Trọng lượng

Ví dụ

  • весовойая единица
    đơn vị trọng lượng
  • весовой товар
    hàng bán cân