величина́ величина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. độ lớn, kích thước, cỡ, độ, lượngразмер

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвеличина́величи́ны
Sinh cáchвеличины́величи́н
Tặng cáchвеличине́величи́нам
Đối cáchвеличину́величи́ны
Công cụ cáchвеличино́й, величино́ювеличи́нами
Giới cáchвеличине́величи́нах

Ví dụ

  • звезда первой величинаы
    астр. — [vì, ngôi] sao hạng nhất, sao nhất đẳng
  • величинаой с...
    to như...
  • величина в литературе
    người lỗi lạc trong văn học

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa