объём

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Khối lượng, dung lượng, ngoại diên
  2. Thể tích, khối lượng, dung tích, dung lượngёмкость

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобъёмобъёмы
Sinh cáchобъёмаобъёмов
Tặng cáchобъёмуобъёмам
Đối cáchобъёмобъёмы
Công cụ cáchобъёмомобъёмами
Giới cáchобъёмеобъёмах

Ví dụ

  • объём работ
    khối lượng công việc (công tác)
  • объём валовой продукции
    tổng sản lượng
  • объём знаний
    phạm vi hiểu biết, tầm hiểu biết

объе́сть объесть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn nhiều, ăn sạch, là gánh nặng

Chia động từ

Tương lai
яобъе́м
тыобъе́шь
он / она / онообъе́ст
мыобъеди́м
выобъеди́те
ониобъедя́т
Quá khứ
Giống đựcобъе́л
Giống cáiобъе́ла
Giống trungобъе́ло
Số nhiềuобъе́ли
Mệnh lệnh
Số ítобъе́шь
Số nhiềuобъе́шьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—объе́вший
Bị động—объе́денный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—объев, объевши