объём
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Khối lượng, dung lượng, ngoại diên
- Thể tích, khối lượng, dung tích, dung lượngёмкость
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | объём | объёмы |
| Sinh cách | объёма | объёмов |
| Tặng cách | объёму | объёмам |
| Đối cách | объём | объёмы |
| Công cụ cách | объёмом | объёмами |
| Giới cách | объёме | объёмах |
Ví dụ
- объём работkhối lượng công việc (công tác)
- объём валовой продукцииtổng sản lượng
- объём знанийphạm vi hiểu biết, tầm hiểu biết
