велича́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xưng tên và phụ danh, tôn vinh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | велича́ю |
| ты | велича́ешь |
| он / она / оно | велича́ет |
| мы | велича́ем |
| вы | велича́ете |
| они | велича́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | велича́л |
| Giống cái | велича́ла |
| Giống trung | велича́ло |
| Số nhiều | велича́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | велича́й |
| Số nhiều | велича́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | велича́ющий | велича́вший |
| Bị động | велича́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | велича́я | велича́в, величавши |