будучи
khác
Nghĩa
- đang là, trong khi là, với tư cách là
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | есть |
| ты | есть |
| он / она / оно | есть |
| мы | есть |
| вы | есть |
| они | есть |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бы́л |
| Giống cái | была́ |
| Giống trung | бы́ло |
| Số nhiều | бы́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бу́дь |
| Số nhiều | бу́дьте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | бы́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бу́дучи | быв, бы́вши |