брю́хо
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Bụng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | брю́хо | брю́хи |
| Sinh cách | брю́ха | брю́х |
| Tặng cách | брю́ху | брю́хам |
| Đối cách | брю́хо | брю́хи |
| Công cụ cách | брю́хом | брю́хами |
| Giới cách | брю́хе | брю́хах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | брю́хо | брю́хи |
| Sinh cách | брю́ха | брю́х |
| Tặng cách | брю́ху | брю́хам |
| Đối cách | брю́хо | брю́хи |
| Công cụ cách | брю́хом | брю́хами |
| Giới cách | брю́хе | брю́хах |