брюшко́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- bụngу насекомого
- Bụng phệthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | брюшко́ | брюшки́ |
| Sinh cách | брюшка́ | брюшко́в |
| Tặng cách | брюшку́ | брюшка́м |
| Đối cách | брюшко́ | брюшки́ |
| Công cụ cách | брюшко́м | брюшка́ми |
| Giới cách | брюшке́ | брюшка́х |
Ví dụ
- нагулять, отрастить себе брюшкоbéo phệ ra, phát phì