набрю́шник набрюшник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. băng bụng, đai bụng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнабрю́шникнабрю́шники
Sinh cáchнабрю́шниканабрю́шников
Tặng cáchнабрю́шникунабрю́шникам
Đối cáchнабрю́шникнабрю́шники
Công cụ cáchнабрю́шникомнабрю́шниками
Giới cáchнабрю́шникенабрю́шниках