живо́т живот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bụng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchживо́тживоты́
Sinh cáchживота́живото́в
Tặng cáchживоту́живота́м
Đối cáchживо́тживоты́
Công cụ cáchживото́мживота́ми
Giới cáchживоте́живота́х

Ví dụ

  • у меня болит живот
    tôi đau bụng
  • надорвать живот(ы) со смеху
    cười vỡ bụng, cười đứt ruột
  • не на живот, а на смерть
    một còn một mất, quyết liệt

Từ liên quan