подбрю́шье подбрюшье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. phần mềm, bụng dưới
  2. bụng dưới, phần bụng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподбрю́шьеподбрю́шья
Sinh cáchподбрю́шьяподбрю́ший
Tặng cáchподбрю́шьюподбрю́шьям
Đối cáchподбрю́шьеподбрю́шья
Công cụ cáchподбрю́шьемподбрю́шьями
Giới cáchподбрю́шьеподбрю́шьях