бо́льший больший

tính từ

Nghĩa

  1. lớn hơn
  2. lớn hơn, nhiều hơn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбо́льшийбо́льшеебо́льшаябо́льшие
Sinh cáchбо́льшегобо́льшегобо́льшейбо́льших
Tặng cáchбо́льшемубо́льшемубо́льшейбо́льшим
Đối cáchбо́льший, бо́льшегобо́льшеебо́льшуюбо́льшие, бо́льших
Công cụ cáchбо́льшимбо́льшимбо́льшей, (бо́льшею)бо́льшими
Giới cáchбо́льшембо́льшембо́льшейбо́льших

Từ liên quan

большо́й большой

tính từ

Nghĩa

  1. lớnкрупный
  2. toкрупный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбольшо́йбольшо́ебольша́ябольши́е
Sinh cáchбольшо́гобольшо́гобольшо́йбольши́х
Tặng cáchбольшо́мубольшо́мубольшо́йбольши́м
Đối cáchбольшо́й, большо́гобольшо́ебольшу́юбольши́е, больши́х
Công cụ cáchбольши́мбольши́мбольшо́й, большо́юбольши́ми
Giới cáchбольшо́мбольшо́мбольшо́йбольши́х
Dạng ngắnвели́квелико́велика́велики́
So sánh hơn бо́льше, бо́льший
So sánh nhất наибо́льший

Từ phái sinh